DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ ĐO KIỂM TRA
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:

Máy cân bằng động cho chi tiết động cơ, cánh quạt, cánh bơm, hút gió turbin, trục khuỷu, cơ cấu li tâm, trục cán, trục chính..



 Dùng cho các phôi có kích thước nhỏ

Thông số kỹ thuật

UNQ-1.6/5

UNQ-1.6A/5A

UNQ-16A

 Trọng lượng phôi (kg)

1.6/5

1.6/5

16

Đường kính phôi max (mm)

Φ300

Φ300

Φ300

 Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

15~500

60~500

60~500

Đường kính phôi (mm)

Φ 3~40(120°)

Φ 3~40

Φ 5~40

Đường kính đai dẫn hướng (mm)

Φ20~85

Φ15~150

Φ15~150

Tốc độ xoay khi đường kính dây đai là 100mm (r/min) 

185,335,390,7001)

~1470

~1470

Công suất động cơ (kw)

0.15DC

0.23DC

0.23DC

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤0.3g· mm/kg

≤0.3g· mm/kg

≤0.3g· mm/kg

 

Dùng cho các phôi có kích thước trung bình

 

 Thông số kỹ thuật

UNQ-50

UNQ-160H

UNQ-300H

UNQ-500H

 Trọng lượng phôi (kg)

50

160

300

500

Đường kính phôi max (mm)

Φ700

Φ1000

Φ1220

Φ1500

 Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

80~700

130~1270

130~1270

130~1270

Đường kính phôi (mm)

Φ 8~80

Φ 15~753)

Φ 15~753)

Φ 15~753)

Đường kính đai dẫn hướng (mm)

Φ18~200

Φmax400

Φmax500

Φmax600

 Tốc độ quay khi đường kính đai dẫn hướng là 100mm (r/min) 

700,10501)

756,11761)

756,11761)

756,11761)

 Công suất động cơ (kw)

0.752)

1.52)

1.52)

2.22)

 Chiều dài giường (mm)

 

1500

1500

1500

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤0.5g· mm/kg

≤0.5g· mm/kg

≤0.5g· mm/kg

≤0.5g· mm/kg

 

 Dùng cho các phôi có kích thước lớn

 

Thông số kỹ thuật

UNQ-1000H

UNQ-2000H

UNQ-3000H

UNQ-5000

 Trọng lượng phôi (kg)

1000

2000

3000

5000

Đường kính max của phôi (mm)

Φ1600

Φ1800

Φ2100

Φ2400

 Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

160~1780

160~1780

160~2280

500~2200

 Đường kính phôi (mm)

Φ 25~1204)

Φ25~1204)

Φ25~1204)

Φ40~380

 Đường kính đai dẫn hướng (mm)

Φmax700

Φmax800

Φmax900

Φ50~1000

Tốc độ quay khi đường kính đai dẫn hướng là 100mm (r/min) 

1330,19181)

684,9861)

921,13291)

795,18531)

 Công suất động cơ (kw)

42)

5.52)

7.52)

152)

 Chiều dài giường (mm)

2000

2000

2500

2500

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤0.5g· mm/kg

≤0.5g· mm/kg

≤0.5g· mm/kg

≤1g· mm/kg

1) Điều chỉnh tốc độ vô cấp
2) Chuyển đổi tần số

3) Có thể thêm 75-180
4) Có thể thêm 120-240

 



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - PGĐ Kinh doanh
 
0904 19 10 20
 
 
 
 
Mr Quân - TP.Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - P.Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 39
 Tổng lượt truy cập : 562776
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com