System.UnauthorizedAccessException: Access to the path 'C:\inetpub\vhosts\unitechmachinetools.com\httpdocs\count\count_visit.txt' is denied. at System.IO.__Error.WinIOError(Int32 errorCode, String maybeFullPath) at System.IO.FileStream.Init(String path, FileMode mode, FileAccess access, Int32 rights, Boolean useRights, FileShare share, Int32 bufferSize, FileOptions options, SECURITY_ATTRIBUTES secAttrs, String msgPath, Boolean bFromProxy) at System.IO.FileStream..ctor(String path, FileMode mode, FileAccess access, FileShare share, Int32 bufferSize, FileOptions options) at System.IO.StreamWriter.CreateFile(String path, Boolean append) at System.IO.StreamWriter..ctor(String path, Boolean append, Encoding encoding, Int32 bufferSize) at System.IO.StreamWriter..ctor(String path) at ASP.global_asax.Session_Start(Object sender, EventArgs e) in c:\inetpub\vhosts\unitechmachinetools.com\httpdocs\Global.asax:line 64 CÔNG NGHỆ ĐA NGÀNH
DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ GIA CÔNG CẮT GỌT
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:


 

 

 

Model

Unit

CMNC-6035

CMNC-8035

CMNC10035

Hành trình

Hành trình trục X

mm

6000

8000

10000

Hành trình trục Y

mm

3500

Hành trình trục Z

mm

870 (std) / 1200 (opt):800KMC (opt)

Hành trình trục W

mm

1600

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn (Chiều cao)

mm

1700 (std) / 2000-4000 (opt)

Khoảng cách trụ

mm

3550

Bàn

 

Kích thước

mm

6000x3000

8000x3000

10000x3000

 

Rãnh chữ T (W x bước)

mm

22 / 28

 

Tải trọng max

kgs

23000

35000

40000

 

Trục chính

 

Động cơ (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 ; 25 / 30 (opt)

Tốc độ (dẫn hướng bánh răng)

rpm

3000 (kiểu bánh răng)

Độ côn

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

8000x8000

6000x8000

6000x8000

 

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

8000

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

200

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

20

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

80

100

 

Khối lượng máy

kgs

76000

93000

115000

 

Kích thước

LxW

mm

15800x6900

20500x6900

 

H

mm

6350(std) / 5800, 7300 (opt)

 

Model

Đơn vị

CMNC-6042

CMNC-8042

CMNC10042

Hành trình

Hành trình trục X

mm

6000

8000

10000

Hành trình trục Y

mm

4200

Hành trình trục Z

mm

870 (std) / 1200 (opt):800KMC (opt)

Hành trình trục W

mm

1600

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn (Chiều cao)

mm

1700 (std) / 2000-4000 (opt)

Khoảng cách trụ

mm

4250

Bàn

 

Kích thước

mm

6000x3200

8000x3200

10000x3200

 

Rãnh chữ T (W x bước)

mm

22 / 28

 

Tải trọng max

kgs

25000

35000

40000

 

Trục chính

 

Động cơ (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 ; 25 / 30 (opt)

Tốc độ (dẫn hướng bánh răng)

rpm

3000 (kiểu bánh răng)

Độ côn

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

8000x8000

6000x8000

6000x8000

 

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

8000

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

200

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

20

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

90

100

 

Khối lượng máy

kgs

85000

110000

132000

 

Kích thước

LxW

mm

15800x7600

20500x7600

20550x7600

 

H

mm

6350(std) / 6800, 7300 (opt)

 

Model

Đơn vị

CMNC-6050

CMNC-8050

CMNC10050

Hành trình

Trục X

mm

6000

8000

10000

Trục Y

mm

5000

Trục Z

mm

870 (std) / 1200 (opt):800KMC (opt)

Trục W

mm

1600

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn (Chiều cao)

mm

1700 (std) / 2000-4000 (opt)

Khoảng cách trụ

mm

5050

Bàn

 

Kích thước

mm

6000x4000

8000x4000

10000x4000

 

Rãnh chữ T (W x bước)

mm

22 / 28

 

Tải trọng max

kgs

28000

35000

40000

 

Trục chính

 

Động cơ (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 (25 / 30) (opt)

Tốc độ (dẫn hướng bánh răng)

rpm

3000 (kiểu bánh răng)

Độ côn

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

8000x6000

6000x6000

6000x6000

 

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

6000

6000

6000

 

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

200

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

20

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

100

 

Khối lượng máy

kgs

105000

116000

138000

 

Kích thước

LxW

mm

15800x8300

20500x8300

25500x8300

 

H

mm

6350(std) / 6800, 7300, 7900, 8600(opt)

 

 



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - Kinh doanh
 
0904 191 020
 
 
 
 
Mr Quân - Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 48
 Tổng lượt truy cập : 136780
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com