DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ GIA CÔNG CẮT GỌT
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:


 

Model

LV-460 / 560

500

750

Khả năng

Tiện qua băng

460 (18.11") / 560 (22.05")

Tiện qua bàn dao

280 (11.02") / 380 (14.96")

Khoảng cách tâm

500 (19.69")

750 (29.53")

Băng máy

Tiện qua phần lõm

680 (26.77") / 780 (30.71")

Chiều rộng băng

317 (12.5")

Chiều rộng phần lõm

210 ( 8.27" )

Chiều dài băng máy

1490 (58.66")

1740 (68.5")

Ụ trước

Đường kính lỗ trục chính

ø52 (2.05")

Số cấp tốc độ

2 cấp, điều chỉnh vô cấp

Tốc độ trục chính

30-1800 v/ph vô cấp

Mũi trục chính

A1-6

Xe dao

Chiều rộng bàn xe dao

485 (19.09")

Hành trình bàn trượt ngang

250 ( 9.84" )

Hành trình bàn chữ thập

125 ( 4.92" )

Chuôi dao

20x20 ( 0.79" x 0.79" )

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø52 ( 2.05" )

Hành trình ống lót

140 ( 5.51" )

Độ côn ống lót

M.T. 4

Tiện ren

Đường kính & bước ren trục dẫn tiến

đk 35mm bước 6mm / Dia.1" x 4 T.P.I

Tiện ren hệ mét

0.2 - 14 ( 41 Nos )

Tiện ren hệ inch

2 - 56 T.P.I. (37 Nos )

Tiện ren hệ đường kính

8 - 44 D.P. ( 21 Nos )

Tiện ren hệ modul

0.3 - 3.5 M.P. (18 Nos)

Ăn daoo

Đường kính thanh dẫn tiến

22 ( 0.87" )

Dải dẫn tiến dao dọc

0.04 - 1.0 mm / rev

Dải dẫn tiến dao ngang

0.05-1.25 mm / rev

Động cơ

Động cơ trục chính

5 HP ( 3.75kw ) OP: 7.5 HP (5.625kw)

Bơm làm mát

1/8 HP (0.1kw)

Quy cách đo

Trọng lượng tịnh / đóng gói

(khoảng) kgs

LV-460

1300 / 1500

1450 / 1650

LV-560

1500 / 1700

1650 / 1850

Kích thước đóng kiện (LxWxH)

LV-460

1900 x 1000 x 1600

2150 x 1000 x 1600

LV-560

1900 x 1000 x 1700

2150 x 1000 x 1700

Model

LV-460 / 560

1000

1500

2000

Khả năng

Tiện qua băng

460 (18.11") / 560 (22.05")

Tiện qua bàn dao

280 (11.02") / 380 (14.96")

Khoảng cách tâm

1000(39.37")

1500(59.06")

2000(78.74")

Băng máy

Tiện qua phần lõm

680 (26.77") / 780 (30.71")

Chiều rộng băng

317 (12.5")

Chiều rộng phần lõm

210 ( 8.27" )

Chiều dài băng máy

1990 (78.35")

2490(98.03")

2990(117.72")

Ụ trước

Đường kính lỗ trục chính

ø52 (2.05")

Số cấp tốc độ

2 steps for variable speed

Tốc độ trục chính

30-1800 r.p.m. for variable speed

Mũi trục chính

A1-6

Xe dao

Chiều rộng bàn xe dao

485 (19.09")

Hành trình bàn trượt ngang

250 ( 9.84" )

Hành trình bàn chữ thập

125 ( 4.92" )

Chuôi dao

20x20 ( 0.79" x 0.79" )

Ụ sau

Đường kính ống lót

Ø52 ( 2.05" )

Hành trình ống lót

140 ( 5.51" )

Độ côn ống lót

M.T. 4

Tiện ren

Đường kính & bước ren trục dẫn tiến

Dia 35mm Pitch 6mm / Dia.1" x 4 T.P.I

Tiện ren hệ mét

0.2 - 14 ( 41 Nos )

Tiện ren hệ inch

2 - 56 T.P.I. (37 Nos )

Tiện ren hệ đường kính

8 - 44 D.P. ( 21 Nos )

Tiện ren hệ modul

0.3 - 3.5 M.P. (18 Nos)

Ăn daoo

Đường kính thanh dẫn tiến

22 ( 0.87" )

Dải dẫn tiến dao dọc

0.04 - 1.0 mm / rev

Dải dẫn tiến dao ngang

0.05-1.25 mm / rev

Động cơ

Động cơ trục chính

5 HP ( 3.75kw ) OP: 7.5 HP (5.625kw)

Bơm làm mát

1/8 HP (0.1kw)

Quy cách đo

Trọng lượng tịnh / đóng gói

(khoảng) kgs

LV-460

1600 / 1800

1900 / 2100

2200 / 2400

LV-560

1800 / 2000

2100 / 2300

2400 / 2600

Kích thước đóng kiện (LxWxH)

LV-460

2400x1000x1600

2900x1000x1600

3400x1000x1600

LV-560

2400x1000x1700

2900x1000x1700

3400x1000x1700

 

 



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - PGĐ Kinh doanh
 
0904 19 10 20
 
 
 
 
Mr Quân - TP.Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - P.Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 36
 Tổng lượt truy cập : 351102
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com