DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ GIA CÔNG BIẾN DẠNG
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:


 

MODEL

H-0435

H-0535

H-0635

H-0835

H-1035

H-1335

Khả năng cắt

Thép đen (mm)

3.5 x 1320

3.5 x 1580

3.5 x 2080

3.5 x 2540

3.5 x 3100

3.5 x 4080

Thép không rỉ (mm)

2.2 x 1320

2.2 x 1580

2.2 x 2080

2.2 x 2540

2.2 x 3100

2.2 x 4080

Số hành trình/phút

35-47

32-44

28-40

26-36

24-34

16-24

Xilanh kẹp phôi

Số lượng

8

9

11

13

16

18

Áp suất(tấn)

2.5

3.5

4.2

6.7

8.2

9.2

Cữ

Trước (mm)

1000

1000

1000

1000

1000

1000

Sau (mm)

600

600

600

600

600

600

Dao trên

Góc nghiêng điều khiển thủy lực

Góc nghiêng dao

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

Động cơ (HP)

7.5

7.5

7.5

10

10

15

Dung tích dầu (gallons)

25

30

35

40

40

40

Trọng lượng (kgs)

1800

2200

3000

3600

4200

4800

Kích thước bao máy

2300 x 1200 x 1600

2600 x 1200 x 1600

3000 x 1200 x 1650

3350 x 1250 x 1650

4000 x 1250 x 1650

5000 x 1250 x 1650

 

MODEL

H-0445

H-0545

H-0645

H-0845

H-1045

H-1345

Khả năng cắt

Thép đen (mm)

4.5 x 1320

4.5 x 1580

4.5 x 2080

4.5 x 2540

4.5 x 3100

4.5 x 4080

Thép không rỉ (mm)

3.5 x 1320

3.5 x 1580

3.5 x 2080

3.5 x 2540

3.5 x 3100

3.5 x 4080

Số hành trình/phút

30-42

28-40

24-36

22-32

20-30

16-24

Xilanh kẹp phôi

Số lượng

8

9

11

13

16

18

Áp suất(tấn)

3.2

4.5

5.6

7.8

9.6

10.1

Cữ

Trước (mm)

1000

1000

1000

1000

1000

1000

Sau (mm)

600

600

600

600

600

600

Dao trên

Góc nghiêng điều khiển thủy lực + khe hở dao điều chỉnh thủ công.

Góc nghiêng dao

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

Động cơ (HP)

10

10

15

15

15

20

Dung tích dầu (gallons)

25

30

35

40

40

40

Trọng lượng (kgs)

2000

2400

3300

3800

4500

5300

Kích thước bao máy

2300 x 1200 x 1600

2600 x 1200 x 1600

3300 x 1200 x 1650

3350 x 1250 x 1650

4000 x 1250 x 1650

5000 x 1250 x 1650

 

MODEL

H-0465

H-0565

H-0665

H-0865

H-1065

H-1365

Khả năng cắt

Thép đen (mm)

6.5 x 1320

6.5 x 1580

6.5 x 2080

6.5 x 2540

6.5 x 3100

6.5 x 4080

Thép không rỉ (mm)

4.5 x 1320

4.5 x 1580

4.5 x 2080

4.5 x 2540

4.5 x 3100

4.5 x 4080

Số hành trình/phút

30-42

28-40

24-36

22-32

20-30

16-24

Xilanh kẹp phôi

Số lượng

8

9

11

13

16

18

Áp suất(tấn)

3.2

4.5

5.6

13

16

18

Cữ

Trước (mm)

1000

1000

1000

1000

1000

1000

Sau (mm)

600

600

600

POWER BACK GAUGE 800mm

Dao trên

Góc nghiêng điều khiển thủy lực + khe hở dao điều chỉnh thủ công.

Góc nghiêng dao

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

1/2 - 2°

Động cơ (HP)

15

15

15

20

20

20

Dung tích dầu (gallons)

30

30

35

60

80

100

Trọng lượng (kgs)

2600

3200

3400

5500

7000

11000

Kích thước bao máy

2250 x 1350 x 1650

2500 x 1300 x 1500

3150 x 1300 x 1650

3500 x 1760 x 2150

4010 x 1760 x 2150

5000 x 1820 x 2250

 



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - PGĐ Kinh doanh
 
0904 19 10 20
 
 
 
 
Mr Quân - TP.Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - P.Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 46
 Tổng lượt truy cập : 348987
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com