DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ GIA CÔNG CẮT GỌT
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:


 

Model / chiều rộng băng 24"
(610)

HL-960 , HL-1120, HL-1220-1620

Model

1500

2000

3000

Khả năng

Tiện qua băng

960 (37 .8") 1120 (44") 1220 (48") ~ 1620 (63.8")

 

Tiện qua bàn dao

650 (25 .6") 810 (32") 910 (35.83") ~ 1310 (51.6")

 

Tiện qua phần lõm

1390 (54.72") 1550 (61.02") 1640 (64.96") ~ 2050 (80.7")

 

Khoảng cách tâm

1500 (59")

2000 (80")

3000 (120")

Băng máy

Chiều cao từ sàn đến tâm trục chính

HL-960

1165 (45.87")

 

HL-1120

1245 (49.02")

 

Chiều rộng băng

610 (24")

 

Chiều rộng phần lõm

400 (15.75")

 

Chiều dài băng máy

3450 (135.83")

3950 (155.51")

4950 (194.88")

Ụ trước

Đường kính lỗ trục chính

ø152 (6")

OP: 230 (9")

OP:255(10")

OP:305(12")

OP:380(15")

 

Mũi trục chính

A2-11/ OP: A2-15

A2-15 /OP: A2-20

A2-15 /OP: A2-20

A2-20

A2-20

 

Số cấp tốc độ

16 steps

12 steps

12 steps

12 steps

12 steps

 

Tốc độ trục chính

4-420 r.p.m.

8-291 r.p.m.

8-291 r.p.m.

7-264rpm

 7-264 rpm

 

Xe dao

Chiều rộng bàn xe dao

800 (31.5")

 

Hành trình bàn trượt ngang

530 (20.87”)

 

Hành trình bàn chữ thập

370 (14.57")

 

Chuôi dao

32 x 32 (1.26" x 1.26")

 

Ụ sau

Đường kính ống lót

HL-Ø125 (4.92") OP:Ø150 (5.91")

 

Hành trình ống lót

300(11.8")

 

Độ côn ống lót

MT 6

 

Tiện ren

Đường kính & bước ren trục dẫn tiến

Dia.60mm Pitch 12mm / Dia 2.36"x2 T.P.I.

 

Tiện ren hệ mét

1~120mm (62 Nos)

 

Tiện ren hệ inch

0.25-30 T.P.I (70 Nos)

 

Tiện ren hệ đường kính

1-120 D.P. (70 Nos)

 

Tiện ren hệ modul

0.25~30 M.P. (53 Nos)

 

Ăn dao

Đường kính thanh dẫn tiến

32 (1.26")

 

Dải dẫn tiến dao dọc

0.072-8.680 mm / rev

 

Dải dẫn tiến dao ngang

0.036-4.34 mm / rev 

 

Động cơ

Động cơ trục chính

20HP (15KW)  for HF-2000~5000
30HP (22.5KW) for HL-6000~8000
OP: 30HP (22.5KW) / 40HP (30KW) / 50HP (37.5KW)

 

Bơm làm mát

1/8HP (0.1kw)

 

Động cơ chạy nhanh

1HP (0.75kw)

 


Model / chiều rộng băng 24"
(610)

HL-960,1120, HL-1120, HL-1220-1620

Model

4000

5000

Khả năng

Tiện qua băng

960 (37 .8") 1120 (44")
1220 (48") ~ 1620 (63.8")

Tiện qua bàn dao

650 (25 .6") 810 (32")
910 (35.83") ~ 1310 (51.6")

Tiện qua phần lõm

1390 (54.72") 1550 (61.02")
1640 (64.96") ~ 2050 (80.7")

Khoảng cách tâm

4000 (160")

5000 (200")

Băng máy

Chiều cao từ sàn đến tâm trục chính

HL-960

1165 (45.87")

HL-1120

1245 (49.02")

Chiều rộng băng

610 (24")

Chiều rộng phần lõm

400 (15.75")
actual turning diameter changed by different chuck size

Chiều dài băng máy

5950
(234.25")

6950
(273.62")

Ụ trước

Đường kính lỗ trục chính

OP: 255 (10")

Mũi trục chính

A2-15 / OP: A2-20

Số cấp tốc độ

12 steps

Tốc độ trục chính

8-291 r.p.m.

Xe dao

Chiều rộng bàn xe dao

800 (31.5")

Hành trình bàn trượt ngang

530 (20.87”)

Hành trình bàn chữ thập

370 (14.57")

Chuôi dao

32 x 32 (1.26" x 1.26")

Ụ sau

Đường kính ống lót

HL-Ø125 (4.92") OP:Ø150 (5.91")

Hành trình ống lót

300(11.8")

Độ côn ống lót

MT 6

Tiện ren

Đường kính & bước ren trục dẫn tiến

Dia.60mm Pitch 12mm / Dia 2.36"x2 T.P.I.

Tiện ren hệ mét

1~120mm (62 Nos)

Tiện ren hệ inch

0.25-30 T.P.I (70 Nos)

Tiện ren hệ đường kính

1-120 D.P. (70 Nos)

Tiện ren hệ modul

0.25~30 M.P. (53 Nos)

Ăn dao

Đường kính thanh dẫn tiến

32 (1.26")

Dải dẫn tiến dao dọc

0.072-8.680 mm / rev

Dải dẫn tiến dao ngang

0.036-4.34 mm / rev 

Động cơ

Động cơ trục chính

20HP (15KW)  for HF-2000~5000
30HP (22.5KW) for HL-6000~8000
OP: 30HP (22.5KW) / 40HP (30KW) / 50HP (37.5KW)

Bơm làm mát

1/8HP (0.1kw)

Động cơ chạy nhanh

1HP (0.75kw)


Model / chiều rộng băng 24"
(610)

HL-960,1120, HL-1120, HL-1220-1620

Model

6000

7000

8000

Khả năng

Tiện qua băng

960 (37 .8") 1120 (44")
1220 (48") ~ 1620 (63.8")

Tiện qua bàn dao

650 (25 .6") 810 (32")
910 (35.83") ~ 1310 (51.6")

Tiện qua phần lõm

1390 (54.72") 1550 (61.02")
1640 (64.96") ~ 2050 (80.7")

Khoảng cách tâm

6000 (240")

7000 (280")

8000 (315")

Băng máy

Chiều cao từ sàn đến tâm trục chính

HL-960

1165 (45.87")

HL-1120

1245 (49.02")

Chiều rộng băng

610 (24")

Chiều rộng phần lõm

400 (15.75")
actual turning diameter changed by different chuck size

Chiều dài băng máy

7950 
(313")

8950
(352.36")

9950
(391.73")

Ụ trước

Đường kính lỗ trục chính

OP: 305 (12")

OP: 380 (15")

Mũi trục chính

A2-20

Số cấp tốc độ

12 steps

Tốc độ trục chính

7-264 r.p.m.

Xe dao

Chiều rộng bàn xe dao

800 (31.5")

Hành trình bàn trượt ngang

530 (20.87”) - for HL-960, 1120

Hành trình bàn chữ thập

370 (14.57")

Chuôi dao

32 x 32 (1.26" x 1.26")

Ụ sau

Đường kính ống lót

HL-ø125 (4.92") OP: ø150 (5.91")

Hành trình ống lót

300 (11.8")

Độ côn ống lót

MT6

Tiện ren

Đường kính & bước ren trục dẫn tiến

Dia.60mm Pitch 12mm / Dia 2.36"x2 T.P.I.

Tiện ren hệ mét

1~120mm (62 Nos)

Tiện ren hệ inch

0.25-30 T.P.I (70 Nos)

Tiện ren hệ đường kính

1-120 D.P. (70 Nos)

Tiện ren hệ modul

0.25~30 M.P. (53 Nos)

Ăn dao

Đường kính thanh dẫn tiến

32 (1.26")

Dải dẫn tiến dao dọc

0.072-8.680 mm / rev

Dải dẫn tiến dao ngang

0.036-4.34 mm / rev

Động cơ

Động cơ trục chính

20HP (15KW)  for HF-2000~5000
30HP (22.5KW) for HL-6000~8000
OP: 30HP (22.5KW) / 40HP (30KW) / 50HP (37.5KW)

Bơm làm mát

1/8 HP (0.1kw)

Động cơ chạy nhanh

1 HP (0.75kw)



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - PGĐ Kinh doanh
 
0904 19 10 20
 
 
 
 
Mr Quân - TP.Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - P.Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 71
 Tổng lượt truy cập : 348835
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com